TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tropophyte

giọng máy của trình duyệt

tropophyte nghĩa là thực vật nhiệt đới.

Nghĩa của tropophyte

Danh từ

  1. Thực vật thích nghi với thay đổi mùa, thực vật thích nghi với mọi điều kiện.
  2. Thực vật nhiệt đới.

Dạng từ của tropophyte

Số nhiềutropophytes

Câu hỏi thường gặp

tropophyte nghĩa là gì?

tropophyte (danh từ) nghĩa là thực vật nhiệt đới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.