tropophyte
giọng máy của trình duyệt
tropophyte nghĩa là thực vật nhiệt đới.
Nghĩa của tropophyte
Danh từ
- Thực vật thích nghi với thay đổi mùa, thực vật thích nghi với mọi điều kiện.
- Thực vật nhiệt đới.
Dạng từ của tropophyte
| Số nhiều | tropophytes |
Câu hỏi thường gặp
tropophyte nghĩa là gì?
tropophyte (danh từ) nghĩa là thực vật nhiệt đới.