trousering
giọng máy của trình duyệt
trousering nghĩa là vải may quần.
Nghĩa của trousering
Danh từ
- Vải may quần.
Dạng từ của trousering
| Số nhiều | trouserings |
Câu hỏi thường gặp
trousering nghĩa là gì?
trousering (danh từ) nghĩa là vải may quần.