trunkful
US/ˈtrəŋk.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
trunkful nghĩa là hòm.
Nghĩa của trunkful
Danh từ
- Hòm (đầy).
Dạng từ của trunkful
| Số nhiều | trunkfuls |
Câu hỏi thường gặp
trunkful nghĩa là gì?
trunkful (danh từ) nghĩa là hòm.
trunkful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trunkful: giọng Mỹ (US) /ˈtrəŋk.fʊl/.