TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trunkful

US/ˈtrəŋk.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

trunkful nghĩa là hòm.

Nghĩa của trunkful

Danh từ

  1. Hòm (đầy).

Dạng từ của trunkful

Số nhiềutrunkfuls

Câu hỏi thường gặp

trunkful nghĩa là gì?

trunkful (danh từ) nghĩa là hòm.

trunkful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trunkful: giọng Mỹ (US) /ˈtrəŋk.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.