tuberculize Nghegiọng máy của trình duyệt tuberculize nghĩa là nhiễm lao. Nghĩa của tuberculize Ngoại động từ Y học Nhiễm lao. Dạng từ của tuberculize Ngôi thứ ba số íttuberculizesHiện tại phân từ (-ing)tuberculizingQuá khứ phân từtuberculizedQuá khứtuberculized Câu hỏi thường gặp tuberculize nghĩa là gì?tuberculize (ngoại động từ) nghĩa là nhiễm lao.