TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tuberculize

giọng máy của trình duyệt

tuberculize nghĩa là nhiễm lao.

Nghĩa của tuberculize

Ngoại động từ

  1. Y học Nhiễm lao.

Dạng từ của tuberculize

Ngôi thứ ba số íttuberculizes
Hiện tại phân từ (-ing)tuberculizing
Quá khứ phân từtuberculized
Quá khứtuberculized

Câu hỏi thường gặp

tuberculize nghĩa là gì?

tuberculize (ngoại động từ) nghĩa là nhiễm lao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.