TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tubful

US/ˈtəb.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

tubful nghĩa là chậu, bồn.

Nghĩa của tubful

Danh từ

  1. Chậu (đầy), bồn (đầy).

Dạng từ của tubful

Số nhiềutubsful

Câu hỏi thường gặp

tubful nghĩa là gì?

tubful (danh từ) nghĩa là chậu, bồn.

tubful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubful: giọng Mỹ (US) /ˈtəb.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.