tuft
UK/tʌft/
US/tʌft/
giọng máy của trình duyệt
tuft nghĩa là búi, chùm, điểm từng chùm, chia thành từng cụm.
Nghĩa của tuft
Danh từ
- Búi (cỏ, tóc), chùm (lông), chòm (lá...).
- Chòm râu dưới môi dưới.
- Giải phẫu Búi (mao mạch).
Ngoại động từ
- Trang trí bằng mào lông.
- Điểm từng chùm, chia thành từng cụm.
- a plain tufted with cottagescánh đồng rải rác từng cụm nhà tranh
- Chần (nệm cỏ...).
Nội động từ
- Mọc thành chùm, mọc thành cụm.
Dạng từ của tuft
| Số nhiều | tufts |
| Ngôi thứ ba số ít | tufts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tufting |
| Quá khứ phân từ | tufted |
| Quá khứ | tufted |
Câu hỏi thường gặp
tuft nghĩa là gì?
tuft (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là búi, chùm, điểm từng chùm, chia thành từng cụm.
tuft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuft: giọng Anh (UK) /tʌft/, giọng Mỹ (US) /tʌft/.