TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tum

UK/tʌm/ US/tʌm/ giọng máy của trình duyệt

tum nghĩa là dạ dày của tummy.

Nghĩa của tum

Danh từ

  1. Đùa cợt Dạ dày (viết tắt) của tummy.

Dạng từ của tum

Số nhiềutums

Cụm từ, thành ngữ với tum

  • Tum Teav — ទុំ​ទាវ: Sử thi Kampuchea.

Câu hỏi thường gặp

tum nghĩa là gì?

tum (danh từ) nghĩa là dạ dày của tummy.

tum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tum: giọng Anh (UK) /tʌm/, giọng Mỹ (US) /tʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.