tumbling
US/ˈtəm.bliɳ/
giọng máy của trình duyệt
tumbling nghĩa là sự rơi xuống, sự ngã, môn nhào lộn.
Nghĩa của tumbling
Danh từ
- Sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào.
- Thể dục, thể thao Môn nhào lộn.
Dạng từ của tumbling
| Số nhiều | tumblings |
Câu hỏi thường gặp
tumbling nghĩa là gì?
tumbling (danh từ) nghĩa là sự rơi xuống, sự ngã, môn nhào lộn.
tumbling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tumbling: giọng Mỹ (US) /ˈtəm.bliɳ/.