TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tungstic

UK/ˈtʌŋstɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ˈtʌŋstɪk/ giọng người thật

tungstic nghĩa là Vonfamic.

Nghĩa của tungstic

Tính từ

  1. Hoá học Vonfamic.

Câu hỏi thường gặp

tungstic nghĩa là gì?

tungstic (tính từ) nghĩa là Vonfamic.

tungstic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tungstic: giọng Anh (UK) /ˈtʌŋstɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈtʌŋstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.