TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tunnel-net

US/ˈtə.nᵊl.ˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

tunnel-net nghĩa là lưới đó.

Nghĩa của tunnel-net

Danh từ

  1. Lưới đó (để đánh cá).

Dạng từ của tunnel-net

Số nhiềutunnel nets

Câu hỏi thường gặp

tunnel-net nghĩa là gì?

tunnel-net (danh từ) nghĩa là lưới đó.

tunnel-net phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tunnel-net: giọng Mỹ (US) /ˈtə.nᵊl.ˈnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.