TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

turbary

UK/ˈtɜːbəɹi/ US/ˈtɜɹbəɹi/ giọng máy của trình duyệt

turbary nghĩa là mỏ than bùn.

Nghĩa của turbary

Danh từ

  1. Mỏ than bùn.
  2. Quyền được lấy than bùn (ở đất của người khác).

Dạng từ của turbary

Số nhiềuturbaries

Câu hỏi thường gặp

turbary nghĩa là gì?

turbary (danh từ) nghĩa là mỏ than bùn.

turbary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turbary: giọng Anh (UK) /ˈtɜːbəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈtɜɹbəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.