TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Turkify

giọng máy của trình duyệt

Turkify nghĩa là thổ hoá.

Nghĩa của Turkify

Động từ

  1. Thổ hoá.

Dạng từ của Turkify

Ngôi thứ ba số ítTurkifies
Hiện tại phân từ (-ing)Turkifying
Quá khứ phân từTurkified
Quá khứTurkified

Câu hỏi thường gặp

Turkify nghĩa là gì?

Turkify (động từ) nghĩa là thổ hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.