Turkify
giọng máy của trình duyệt
Turkify nghĩa là thổ hoá.
Nghĩa của Turkify
Động từ
- Thổ hoá.
Dạng từ của Turkify
| Ngôi thứ ba số ít | Turkifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Turkifying |
| Quá khứ phân từ | Turkified |
| Quá khứ | Turkified |
Câu hỏi thường gặp
Turkify nghĩa là gì?
Turkify (động từ) nghĩa là thổ hoá.