TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

turnagain

giọng máy của trình duyệt

turnagain nghĩa là đoạn điệp.

Nghĩa của turnagain

Danh từ

  1. Âm nhạc Đoạn điệp.

Dạng từ của turnagain

Số nhiềuturnagains

Câu hỏi thường gặp

turnagain nghĩa là gì?

turnagain (danh từ) nghĩa là đoạn điệp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.