turnplate Nghegiọng máy của trình duyệt turnplate nghĩa là bàn xoay, bộ xoay. Nghĩa của turnplate Danh từ Bàn xoay; bộ xoay. Dạng từ của turnplate Số nhiềuturnplates Câu hỏi thường gặp turnplate nghĩa là gì?turnplate (danh từ) nghĩa là bàn xoay, bộ xoay.