TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tutelary

UK/ˈtjuːtɪləɹɪ/ US/ˈtutɪlɛɹɪ/ giọng máy của trình duyệt

tutelary nghĩa là sự giám hộ, làm việc giám hộ.

Nghĩa của tutelary

Tính từ

  1. Thuộc Sự giám hộ.
  2. Làm việc giám hộ.
    • tutelar geniusthần hộ mệnh

Dạng từ của tutelary

So sánh hơnmore tutelary
So sánh nhấtmost tutelary
Số nhiềututelaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tutelary

Đồng nghĩa

Họ từ của tutelary

Cụm từ, thành ngữ với tutelary

  • tutelary deity — Thần hộ mệnh.

Câu hỏi thường gặp

tutelary nghĩa là gì?

tutelary (tính từ) nghĩa là sự giám hộ, làm việc giám hộ.

tutelary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tutelary: giọng Anh (UK) /ˈtjuːtɪləɹɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈtutɪlɛɹɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.