tutelary
UK/ˈtjuːtɪləɹɪ/
US/ˈtutɪlɛɹɪ/
giọng máy của trình duyệt
tutelary nghĩa là sự giám hộ, làm việc giám hộ.
Nghĩa của tutelary
Tính từ
- Thuộc Sự giám hộ.
- Làm việc giám hộ.
- tutelar geniusthần hộ mệnh
Dạng từ của tutelary
| So sánh hơn | more tutelary |
| So sánh nhất | most tutelary |
| Số nhiều | tutelaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tutelary
Đồng nghĩa
Họ từ của tutelary
Cụm từ, thành ngữ với tutelary
- tutelary deity — Thần hộ mệnh.
Câu hỏi thường gặp
tutelary nghĩa là gì?
tutelary (tính từ) nghĩa là sự giám hộ, làm việc giám hộ.
tutelary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tutelary: giọng Anh (UK) /ˈtjuːtɪləɹɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈtutɪlɛɹɪ/.