TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

two-cycle

US/ˈtuː.ˈsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

two-cycle nghĩa là hai kỳ, hai chu kỳ.

Nghĩa của two-cycle

Tính từ

  1. Hai kỳ; hai chu kỳ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với two-cycle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

two-cycle nghĩa là gì?

two-cycle (tính từ) nghĩa là hai kỳ, hai chu kỳ.

two-cycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của two-cycle: giọng Mỹ (US) /ˈtuː.ˈsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.