TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ultrafiltration

US/ˌəl.trə.fɪɫ.ˈtreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

ultrafiltration nghĩa là Sự lọc qua máy siêu lọc.

Nghĩa của ultrafiltration

Danh từ

  1. Sự lọc qua máy siêu lọc.

Dạng từ của ultrafiltration

Số nhiềuultrafiltrations

Câu hỏi thường gặp

ultrafiltration nghĩa là gì?

ultrafiltration (danh từ) nghĩa là Sự lọc qua máy siêu lọc.

ultrafiltration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultrafiltration: giọng Mỹ (US) /ˌəl.trə.fɪɫ.ˈtreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.