TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

umbrella-tree

US/ˌəm.ˈbrɛ.lə.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

umbrella-tree nghĩa là Cây mộc lan hoa ba cánh.

Nghĩa của umbrella-tree

Danh từ

  1. Thực vật học Cây mộc lan hoa ba cánh.

Dạng từ của umbrella-tree

Số nhiềuumbrella trees

Câu hỏi thường gặp

umbrella-tree nghĩa là gì?

umbrella-tree (danh từ) nghĩa là Cây mộc lan hoa ba cánh.

umbrella-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của umbrella-tree: giọng Mỹ (US) /ˌəm.ˈbrɛ.lə.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.