TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

umbundu

US/ˌəm.ˈbʊn.ˌduː/ giọng máy của trình duyệt

umbundu nghĩa là tiếng umbundu.

Nghĩa của umbundu

Danh từ

  1. Tiếng Umbundu (ngôn ngữ miền trung Angola).

Câu hỏi thường gặp

umbundu nghĩa là gì?

umbundu (danh từ) nghĩa là tiếng umbundu.

umbundu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của umbundu: giọng Mỹ (US) /ˌəm.ˈbʊn.ˌduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.