unaffectedly
US/ˌən.ə.ˈfɛk.təd.li/
giọng máy của trình duyệt
unaffectedly nghĩa là Xem unaffected.
Nghĩa của unaffectedly
Phó từ
- Xem unaffected
Dạng từ của unaffectedly
| So sánh hơn | more unaffectedly |
| So sánh nhất | most unaffectedly |
Câu hỏi thường gặp
unaffectedly nghĩa là gì?
unaffectedly (phó từ) nghĩa là Xem unaffected.
unaffectedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unaffectedly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ə.ˈfɛk.təd.li/.