TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unaffectedly

US/ˌən.ə.ˈfɛk.təd.li/ giọng máy của trình duyệt

unaffectedly nghĩa là Xem unaffected.

Nghĩa của unaffectedly

Phó từ

  1. Xem unaffected

Dạng từ của unaffectedly

So sánh hơnmore unaffectedly
So sánh nhấtmost unaffectedly

Câu hỏi thường gặp

unaffectedly nghĩa là gì?

unaffectedly (phó từ) nghĩa là Xem unaffected.

unaffectedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unaffectedly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ə.ˈfɛk.təd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.