unallotted
giọng máy của trình duyệt
unallotted nghĩa là rảnh, không bị bận, chưa chia, không chia.
Nghĩa của unallotted
Tính từ
- Rảnh, không bị bận; có thể sử dụng được.
- Chưa chia; không chia.
- unallotted sharescổ phần không chia
Câu hỏi thường gặp
unallotted nghĩa là gì?
unallotted (tính từ) nghĩa là rảnh, không bị bận, chưa chia, không chia.