unanchor
giọng máy của trình duyệt
unanchor nghĩa là không thả neo.
Nghĩa của unanchor
Động từ
- Không thả neo.
Dạng từ của unanchor
| Ngôi thứ ba số ít | unanchors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unanchoring |
| Quá khứ phân từ | unanchored |
| Quá khứ | unanchored |
Câu hỏi thường gặp
unanchor nghĩa là gì?
unanchor (động từ) nghĩa là không thả neo.