unaspirated
giọng máy của trình duyệt
unaspirated nghĩa là không bật hơi.
Nghĩa của unaspirated
Tính từ
- Không bật hơi.
Dạng từ của unaspirated
| So sánh hơn | more unaspirated |
| So sánh nhất | most unaspirated |
Câu hỏi thường gặp
unaspirated nghĩa là gì?
unaspirated (tính từ) nghĩa là không bật hơi.