unassertive
US/ˌən.ə.ˈsɜː.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
unassertive nghĩa là không chắc chắn, không khẳng định, rụt rè, khiêm tốn.
Nghĩa của unassertive
Tính từ
- Không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát.
- Rụt rè; khiêm tốn.
Dạng từ của unassertive
| So sánh hơn | more unassertive |
| So sánh nhất | most unassertive |
Câu hỏi thường gặp
unassertive nghĩa là gì?
unassertive (tính từ) nghĩa là không chắc chắn, không khẳng định, rụt rè, khiêm tốn.
unassertive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unassertive: giọng Mỹ (US) /ˌən.ə.ˈsɜː.tɪv/.