unauthenticate
giọng máy của trình duyệt
unauthenticate nghĩa là không nhận thực.
Nghĩa của unauthenticate
Tính từ
- Không xác nhận là đúng.
- Không nhận thực.
Dạng từ của unauthenticate
| Ngôi thứ ba số ít | unauthenticates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unauthenticating |
| Quá khứ phân từ | unauthenticated |
| Quá khứ | unauthenticated |
Câu hỏi thường gặp
unauthenticate nghĩa là gì?
unauthenticate (tính từ) nghĩa là không nhận thực.