unavertable
giọng máy của trình duyệt
unavertable nghĩa là không thể ngăn ngừa.
Nghĩa của unavertable
Tính từ
- Không thể ngăn ngừa, không thể phòng ngừa (như) unavertible.
- unavertable decinesự sa sút không tránh khỏi
Dạng từ của unavertable
| So sánh hơn | more unavertable |
| So sánh nhất | most unavertable |
Câu hỏi thường gặp
unavertable nghĩa là gì?
unavertable (tính từ) nghĩa là không thể ngăn ngừa.