unbind
UK/ʌnˈbaɪnd/
US/ʌnˈbaɪnd/
giọng máy của trình duyệt
unbind nghĩa là mở, cởi, nới, xõa.
Nghĩa của unbind
Ngoại động từ
- Mở, cởi, thả, tháo.
- Nới, xõa.
- She unbound her hair.Nàng xõa tóc
- Thả ra.
- unbound a prisonerthả một tù nhân
- Y học Cởi băng, bó băng (vết thương).
Dạng từ của unbind
| Ngôi thứ ba số ít | unbinds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unbinding |
| Quá khứ | unbound |
| Quá khứ phân từ | unbound |
Câu hỏi thường gặp
unbind nghĩa là gì?
unbind (ngoại động từ) nghĩa là mở, cởi, nới, xõa.
unbind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unbind: giọng Anh (UK) /ʌnˈbaɪnd/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈbaɪnd/.