unchastened
giọng máy của trình duyệt
unchastened nghĩa là bị làm hư hỏng.
Nghĩa của unchastened
Tính từ
- Bị làm hư hỏng.
Dạng từ của unchastened
| So sánh hơn | more unchastened |
| So sánh nhất | most unchastened |
Câu hỏi thường gặp
unchastened nghĩa là gì?
unchastened (tính từ) nghĩa là bị làm hư hỏng.