TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unchewed

US/ˌən.ˈtʃuːd/ giọng máy của trình duyệt

unchewed nghĩa là không bị nhai, chưa bị nhai, chưa nghĩ kỹ.

Nghĩa của unchewed

Tính từ

  1. Không bị nhai, chưa bị nhai.
  2. Chưa nghĩ kỹ.

Câu hỏi thường gặp

unchewed nghĩa là gì?

unchewed (tính từ) nghĩa là không bị nhai, chưa bị nhai, chưa nghĩ kỹ.

unchewed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unchewed: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈtʃuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.