TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncivilly

US/ˌən.ˈsɪ.vəl.li/ giọng máy của trình duyệt

uncivilly nghĩa là Xem uncivil.

Nghĩa của uncivilly

Phó từ

  1. Xem uncivil

Dạng từ của uncivilly

So sánh hơnmore uncivilly
So sánh nhấtmost uncivilly

Câu hỏi thường gặp

uncivilly nghĩa là gì?

uncivilly (phó từ) nghĩa là Xem uncivil.

uncivilly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uncivilly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈsɪ.vəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.