uncivilly
US/ˌən.ˈsɪ.vəl.li/
giọng máy của trình duyệt
uncivilly nghĩa là Xem uncivil.
Nghĩa của uncivilly
Phó từ
- Xem uncivil
Dạng từ của uncivilly
| So sánh hơn | more uncivilly |
| So sánh nhất | most uncivilly |
Câu hỏi thường gặp
uncivilly nghĩa là gì?
uncivilly (phó từ) nghĩa là Xem uncivil.
uncivilly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uncivilly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈsɪ.vəl.li/.