unclose
UK/ʌnˈkləʊz/
giọng máy của trình duyệt
unclose nghĩa là mở, khám phá, phát giác, mở ra.
Nghĩa của unclose
Ngoại động từ
- Mở (mắt...).
- Nghĩa bóng Khám phá, phát giác (điều bí mật).
Nội động từ
- Mở ra.
Dạng từ của unclose
| Ngôi thứ ba số ít | uncloses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unclosing |
| Quá khứ phân từ | unclosed |
| Quá khứ | unclosed |
| So sánh hơn | more unclose |
| So sánh nhất | most unclose |
Câu hỏi thường gặp
unclose nghĩa là gì?
unclose (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mở, khám phá, phát giác, mở ra.
unclose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unclose: giọng Anh (UK) /ʌnˈkləʊz/.