TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncoated

giọng máy của trình duyệt

uncoated nghĩa là không mặc áo khoác, không mặc áo choàng, không tô màu.

Nghĩa của uncoated

Tính từ

  1. Không mặc áo khoác, không mặc áo choàng.
  2. Không tô màu.
  3. Không ốp mặt, không lát mặt.

Dạng từ của uncoated

So sánh hơnmore uncoated
So sánh nhấtmost uncoated

Câu hỏi thường gặp

uncoated nghĩa là gì?

uncoated (tính từ) nghĩa là không mặc áo khoác, không mặc áo choàng, không tô màu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.