TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncoded

US/ˌən.ˈkoʊ.dəd/ giọng máy của trình duyệt

uncoded nghĩa là không mắc lừa, giải mã.

Nghĩa của uncoded

Tính từ

  1. Không mắc lừa.
  2. Giải mã.

Dạng từ của uncoded

So sánh hơnmore uncoded
So sánh nhấtmost uncoded

Câu hỏi thường gặp

uncoded nghĩa là gì?

uncoded (tính từ) nghĩa là không mắc lừa, giải mã.

uncoded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uncoded: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈkoʊ.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.