TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unconstitutionality

US/ˌən.ˌkɑːnt.stə.ˈtuː.ʃnə.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

unconstitutionality nghĩa là Xem unconstitutional.

Nghĩa của unconstitutionality

Danh từ

  1. Xem unconstitutional

Dạng từ của unconstitutionality

Số nhiềuunconstitutionalities

Câu hỏi thường gặp

unconstitutionality nghĩa là gì?

unconstitutionality (danh từ) nghĩa là Xem unconstitutional.

unconstitutionality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unconstitutionality: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˌkɑːnt.stə.ˈtuː.ʃnə.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.