TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unconsummated

US/ˌən.ˈkɑːnt.sə.mə.təd/ giọng máy của trình duyệt

unconsummated nghĩa là chưa xong, chưa thực hiện.

Nghĩa của unconsummated

Tính từ

  1. Chưa xong; chưa thực hiện.

Dạng từ của unconsummated

So sánh hơnmore unconsummated
So sánh nhấtmost unconsummated

Câu hỏi thường gặp

unconsummated nghĩa là gì?

unconsummated (tính từ) nghĩa là chưa xong, chưa thực hiện.

unconsummated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unconsummated: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈkɑːnt.sə.mə.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.