unconsummated
US/ˌən.ˈkɑːnt.sə.mə.təd/
giọng máy của trình duyệt
unconsummated nghĩa là chưa xong, chưa thực hiện.
Nghĩa của unconsummated
Tính từ
- Chưa xong; chưa thực hiện.
Dạng từ của unconsummated
| So sánh hơn | more unconsummated |
| So sánh nhất | most unconsummated |
Câu hỏi thường gặp
unconsummated nghĩa là gì?
unconsummated (tính từ) nghĩa là chưa xong, chưa thực hiện.
unconsummated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unconsummated: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈkɑːnt.sə.mə.təd/.