uncrystallized Nghe giọng máy của trình duyệt uncrystallized nghĩa là cách viết khác. Nghĩa của uncrystallized Tính từ Cách viết khác: uncrytallised. Dạng từ của uncrystallized So sánh hơnmore uncrystallizedSo sánh nhấtmost uncrystallized Câu hỏi thường gặp uncrystallized nghĩa là gì?uncrystallized (tính từ) nghĩa là cách viết khác.