undelegated
US/ˌən.ˈdɛ.lɪ.ɡə.təd/
giọng máy của trình duyệt
undelegated nghĩa là không được chuyển giao.
Nghĩa của undelegated
Tính từ
- Không được ủy thác lại; không được chuyển giao (quyền lợi; quyền hành...).
Câu hỏi thường gặp
undelegated nghĩa là gì?
undelegated (tính từ) nghĩa là không được chuyển giao.
undelegated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undelegated: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈdɛ.lɪ.ɡə.təd/.