TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undelegated

US/ˌən.ˈdɛ.lɪ.ɡə.təd/ giọng máy của trình duyệt

undelegated nghĩa là không được chuyển giao.

Nghĩa của undelegated

Tính từ

  1. Không được ủy thác lại; không được chuyển giao (quyền lợi; quyền hành...).

Câu hỏi thường gặp

undelegated nghĩa là gì?

undelegated (tính từ) nghĩa là không được chuyển giao.

undelegated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undelegated: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈdɛ.lɪ.ɡə.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.