TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

under-breath

US/ˈən.dɜː.ˈbrɛθ/ giọng máy của trình duyệt

under-breath nghĩa là tiếng thì thầm, tiếng thì thào.

Nghĩa của under-breath

Danh từ

  1. Tiếng thì thầm, tiếng thì thào.
  2. She spoke in an under-breath.
  3. Cô ấy nói thầm.
  4. Ngôn ngữ học Thì thào (âm).

Câu hỏi thường gặp

under-breath nghĩa là gì?

under-breath (danh từ) nghĩa là tiếng thì thầm, tiếng thì thào.

under-breath phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của under-breath: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˈbrɛθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.