under-breath
US/ˈən.dɜː.ˈbrɛθ/ giọng máy của trình duyệt
under-breath nghĩa là tiếng thì thầm, tiếng thì thào.
Nghĩa của under-breath
Danh từ
- Tiếng thì thầm, tiếng thì thào.
- She spoke in an under-breath.
- Cô ấy nói thầm.
- Ngôn ngữ học Thì thào (âm).
Câu hỏi thường gặp
under-breath nghĩa là gì?
under-breath (danh từ) nghĩa là tiếng thì thầm, tiếng thì thào.
under-breath phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của under-breath: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˈbrɛθ/.