TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

under-officer

US/ˈən.dɜː.ˈɑː.fə.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

under-officer nghĩa là hạ sĩ quan.

Nghĩa của under-officer

Danh từ

  1. Quân sự Hạ sĩ quan.

Ngoại động từ

  1. Quân sự Không đựng đủ khung sĩ quan.

Câu hỏi thường gặp

under-officer nghĩa là gì?

under-officer (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hạ sĩ quan.

under-officer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của under-officer: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˈɑː.fə.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.