under-officer
US/ˈən.dɜː.ˈɑː.fə.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
under-officer nghĩa là hạ sĩ quan.
Nghĩa của under-officer
Danh từ
- Quân sự Hạ sĩ quan.
Ngoại động từ
- Quân sự Không đựng đủ khung sĩ quan.
Câu hỏi thường gặp
under-officer nghĩa là gì?
under-officer (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hạ sĩ quan.
under-officer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của under-officer: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˈɑː.fə.sɜː/.