TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undereducated

US/ˌən.dɜː.ˈɛ.dʒə.ˌkeɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

undereducated nghĩa là kém giáo dục.

Nghĩa của undereducated

Tính từ

  1. Kém giáo dục.

Dạng từ của undereducated

So sánh hơnmore undereducated
So sánh nhấtmost undereducated

Câu hỏi thường gặp

undereducated nghĩa là gì?

undereducated (tính từ) nghĩa là kém giáo dục.

undereducated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undereducated: giọng Mỹ (US) /ˌən.dɜː.ˈɛ.dʒə.ˌkeɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.