TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undersoil

giọng máy của trình duyệt

undersoil nghĩa là đất dưới, đất cái.

Nghĩa của undersoil

Danh từ

  1. Đất dưới, đất cái.

Dạng từ của undersoil

Số nhiềuundersoils

Câu hỏi thường gặp

undersoil nghĩa là gì?

undersoil (danh từ) nghĩa là đất dưới, đất cái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.