TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undersong

giọng máy của trình duyệt

undersong nghĩa là điệp khúc, nhạc điệu nền, ý đồ thầm kín.

Nghĩa của undersong

Danh từ

  1. Điệp khúc; nhạc điệu nền.
  2. Ý đồ thầm kín.

Dạng từ của undersong

Số nhiềuundersongs

Câu hỏi thường gặp

undersong nghĩa là gì?

undersong (danh từ) nghĩa là điệp khúc, nhạc điệu nền, ý đồ thầm kín.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.