undifferentiated
giọng máy của trình duyệt
undifferentiated nghĩa là không phân biệt được, vô định hình, không phân hoá, chưa phân hoá.
Nghĩa của undifferentiated
Tính từ
- Không phân biệt được, vô định hình.
- Không phân hoá, chưa phân hoá.
Dạng từ của undifferentiated
| So sánh hơn | more undifferentiated |
| So sánh nhất | most undifferentiated |
Câu hỏi thường gặp
undifferentiated nghĩa là gì?
undifferentiated (tính từ) nghĩa là không phân biệt được, vô định hình, không phân hoá, chưa phân hoá.