undismayed
giọng máy của trình duyệt
undismayed nghĩa là không nao núng.
Nghĩa của undismayed
Tính từ
- Không nao núng.
Dạng từ của undismayed
| So sánh hơn | more undismayed |
| So sánh nhất | most undismayed |
Câu hỏi thường gặp
undismayed nghĩa là gì?
undismayed (tính từ) nghĩa là không nao núng.