undispatched Nghe giọng máy của trình duyệt undispatched nghĩa là không phát đi, không gửi đi. Nghĩa của undispatched Tính từ Không phát đi; không gửi đi. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undispatched Đồng nghĩaunsent Câu hỏi thường gặp undispatched nghĩa là gì?undispatched (tính từ) nghĩa là không phát đi, không gửi đi.