undramatized
giọng máy của trình duyệt
undramatized nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của undramatized
Tính từ
- Cách viết khác: undramatised.
Câu hỏi thường gặp
undramatized nghĩa là gì?
undramatized (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
undramatized nghĩa là cách viết khác.
undramatized (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.