TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unelaborate

giọng máy của trình duyệt

unelaborate nghĩa là không tỉ mỉ, không chi tiết, không phức tạp, đơn giản.

Nghĩa của unelaborate

Tính từ

  1. Không tỉ mỉ, không chi tiết.
  2. Không phức tạp; đơn giản.

Dạng từ của unelaborate

So sánh hơnmore unelaborate
So sánh nhấtmost unelaborate

Câu hỏi thường gặp

unelaborate nghĩa là gì?

unelaborate (tính từ) nghĩa là không tỉ mỉ, không chi tiết, không phức tạp, đơn giản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.