unelaborate
giọng máy của trình duyệt
unelaborate nghĩa là không tỉ mỉ, không chi tiết, không phức tạp, đơn giản.
Nghĩa của unelaborate
Tính từ
- Không tỉ mỉ, không chi tiết.
- Không phức tạp; đơn giản.
Dạng từ của unelaborate
| So sánh hơn | more unelaborate |
| So sánh nhất | most unelaborate |
Câu hỏi thường gặp
unelaborate nghĩa là gì?
unelaborate (tính từ) nghĩa là không tỉ mỉ, không chi tiết, không phức tạp, đơn giản.