unemancipated
giọng máy của trình duyệt
unemancipated nghĩa là không được giải phóng, chưa được giải phóng.
Nghĩa của unemancipated
Tính từ
- Không được giải phóng; chưa được giải phóng.
Dạng từ của unemancipated
| So sánh hơn | more unemancipated |
| So sánh nhất | most unemancipated |
Câu hỏi thường gặp
unemancipated nghĩa là gì?
unemancipated (tính từ) nghĩa là không được giải phóng, chưa được giải phóng.