unequitable
giọng máy của trình duyệt
unequitable nghĩa là không công bình.
Nghĩa của unequitable
Tính từ
- Không công bình.
Dạng từ của unequitable
| So sánh hơn | more unequitable |
| So sánh nhất | most unequitable |
Câu hỏi thường gặp
unequitable nghĩa là gì?
unequitable (tính từ) nghĩa là không công bình.