unequivocally
UK/ˌʌnɪˈkwɪvək(ə)li/
US/ˌʌnɪˈkwɪvək(ə)li/
giọng máy của trình duyệt
unequivocally nghĩa là Xem unequivocal.
Nghĩa của unequivocally
Phó từ
- Xem unequivocal
Dạng từ của unequivocally
| So sánh hơn | more unequivocally |
| So sánh nhất | most unequivocally |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unequivocally
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unequivocally nghĩa là gì?
unequivocally (phó từ) nghĩa là Xem unequivocal.
unequivocally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unequivocally: giọng Anh (UK) /ˌʌnɪˈkwɪvək(ə)li/, giọng Mỹ (US) /ˌʌnɪˈkwɪvək(ə)li/.