TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unequivocally

UK/ˌʌnɪˈkwɪvək(ə)li/ US/ˌʌnɪˈkwɪvək(ə)li/ giọng máy của trình duyệt

unequivocally nghĩa là Xem unequivocal.

Nghĩa của unequivocally

Phó từ

  1. Xem unequivocal

Dạng từ của unequivocally

So sánh hơnmore unequivocally
So sánh nhấtmost unequivocally

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unequivocally

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unequivocally nghĩa là gì?

unequivocally (phó từ) nghĩa là Xem unequivocal.

unequivocally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unequivocally: giọng Anh (UK) /ˌʌnɪˈkwɪvək(ə)li/, giọng Mỹ (US) /ˌʌnɪˈkwɪvək(ə)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.